| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5581
|
|
Lê Thái Học | Nam | 18-12-2003 | - | - | - | |||
|
5582
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 21-03-2015 | - | - | - | |||
|
5583
|
|
Bùi Quang Dũng | Nam | 06-08-2016 | - | - | - | |||
|
5584
|
|
Nguyễn Anh Mẫn | Nam | 24-12-1979 | - | - | - | |||
|
5585
|
|
Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | Nam | 01-11-2016 | - | 1672 | 1611 | |||
|
5586
|
|
Đinh Trần Nhật Anh | Nam | 19-06-2011 | - | - | - | |||
|
5587
|
|
Nguyễn Gia Mạnh | Nam | 13-05-2008 | - | - | - | |||
|
5588
|
|
Trần Phạm Bảo Lam | Nữ | 12-06-2013 | - | - | - | w | ||
|
5589
|
|
Đặng Đỗ Thanh Hà | Nữ | 23-06-2018 | - | - | - | w | ||
|
5590
|
|
Bùi Anh Kiệt | Nam | 03-07-2015 | - | - | - | |||
|
5591
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 05-02-2012 | - | - | - | |||
|
5592
|
|
Lương Phương Linh | Nữ | 20-08-2008 | - | - | - | w | ||
|
5593
|
|
Bùi Lương Thùy Anh | Nữ | 26-06-2007 | - | - | - | w | ||
|
5594
|
|
Vũ Bá Nam | Nam | 02-03-2017 | - | - | - | |||
|
5595
|
|
Ngô Minh Hải | Nam | 17-09-2016 | - | - | - | |||
|
5596
|
|
Phạm Trung Tín | Nam | 05-09-2016 | - | - | - | |||
|
5597
|
|
Mai Lê Phương Linh | Nữ | 21-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
5598
|
|
Phạm Quang Trí | Nam | 06-09-2013 | - | - | - | |||
|
5599
|
|
Nguyễn Mai Thái Đăng | Nam | 20-08-2016 | - | - | - | |||
|
5600
|
|
Nguyễn Lê Hùng | Nam | 03-07-2015 | - | - | - | |||