| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5561
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5562
|
|
Phan Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5563
|
|
Lương Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5564
|
|
Nguyễn Tân Long | Nam | - | - | - | ||||
|
5565
|
|
Nguyễn Thị Cẩm Tuyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5566
|
|
Lê Gia Vĩnh Thịnh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5567
|
|
Ngô Viết Thái Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5568
|
|
Du Lê Phan Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5569
|
|
Ngụy Ngọc Đức Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5570
|
|
Lê Duy Anh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5571
|
|
Nguyễn Bùi Sỹ Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5572
|
|
Nguyễn Minh Thống | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5573
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5574
|
|
Phan Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5575
|
|
Nguyễn Phương Thảo Đan | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5576
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5577
|
|
Thiêm Gia Phúc Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5578
|
|
Trương Hoàng Uyên Phương | Nữ | 2015 | - | 1606 | - | w | ||
|
5579
|
|
Bùi Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5580
|
|
Lê Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||