| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5541
|
|
Đỗ Huy Tùng | Nam | 13-05-2013 | - | - | - | |||
|
5542
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 23-09-2012 | - | - | 1505 | w | ||
|
5543
|
|
Văn Quí Phúc | Nam | 17-03-1999 | - | - | - | |||
|
5544
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nam | 20-03-2015 | - | - | - | |||
|
5545
|
|
Bùi Gia Bách | Nam | 12-06-2014 | - | - | - | |||
|
5546
|
|
Trần Huỳnh Nam Phương | Nữ | 03-04-2009 | - | - | - | w | ||
|
5547
|
|
Phan Gia Khánh | Nam | 13-01-2018 | - | - | - | |||
|
5548
|
|
Lê Thanh Nghị | Nam | 30-08-2014 | - | - | - | |||
|
5549
|
|
Đào Hoàng Phúc | Nam | 02-01-2004 | - | - | - | |||
|
5550
|
|
Võ Gia Hưng | Nam | 30-11-2011 | - | - | 1508 | |||
|
5551
|
|
Hà Tú Anh | Nữ | 08-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
5552
|
|
Nguyễn Bá Long | Nam | 12-01-2006 | - | 1566 | - | |||
|
5553
|
|
Nguyễn Đức Lê Hoàng | Nam | 08-05-2009 | - | - | - | |||
|
5554
|
|
Nguyễn Huyền Trân | Nữ | 12-01-2000 | - | - | - | w | ||
|
5555
|
|
Bùi Minh Thanh | Nam | 02-01-2011 | - | - | - | |||
|
5556
|
|
Lê Nguyễn Anh Thư | Nữ | 09-11-2004 | - | 1737 | 1562 | w | ||
|
5557
|
|
Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 10-01-2008 | - | - | - | w | ||
|
5558
|
|
Đỗ Thị Linh Thư | Nữ | 26-10-2013 | - | - | - | w | ||
|
5559
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 11-10-2010 | - | 1720 | - | |||
|
5560
|
|
Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | Nam | 26-09-2014 | - | - | - | |||