| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5521
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5522
|
|
Nguyễn Tuấn Linh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5523
|
|
Phạm Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5524
|
|
Đoàn Thị Bảo Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5525
|
|
Phạm Minh Tấn | Nam | 2009 | - | 1579 | - | |||
|
5526
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | 1430 | - | |||
|
5527
|
|
Cao Xuân Thái Hà | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5528
|
|
Hoàng Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5529
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5530
|
|
Trần Cảnh Toàn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5531
|
|
Đinh Khải Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5532
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5533
|
|
Le Trung Kiet | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5534
|
|
Nguyễn Võ Tấn Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5535
|
|
Phạm Đoàn Bảo An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5536
|
|
Nguyễn Nguyên Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5537
|
|
Đỗ An Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5538
|
|
Lê Ngọc Hồng Băng | Nữ | 2013 | - | - | 1570 | w | ||
|
5539
|
|
Trần Văn Ninh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
5540
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||