| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5521
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5522
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5523
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5524
|
|
Huỳnh Phạm Trà My | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5525
|
|
Vũ Duy Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5526
|
|
Tô Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5527
|
|
Nguyễn Văn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5528
|
|
Nguyễn Thục Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5529
|
|
Đinh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5530
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5531
|
|
Lê Ngọc Chính | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5532
|
|
Trịnh Hải Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5533
|
|
Trần Phước Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5534
|
|
Nguyen Le Phuc Quan | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5535
|
|
Trương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5536
|
|
Nguyễn Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5537
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Nữ | 1996 | WCM | - | - | - | w | |
|
5538
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5539
|
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 1998 | FA | - | - | - | ||
|
5540
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||