| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5501
|
|
Nguyễn Đăng Duy | Nam | 2013 | - | 1478 | 1475 | |||
|
5502
|
|
Võ Hồng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | 1497 | w | ||
|
5503
|
|
Đặng Phú Hào | Nam | 2016 | - | 1451 | 1476 | |||
|
5504
|
|
Bùi Nguyên Vỹ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5505
|
|
Nguyễn Xuân Diễn | Nam | 2011 | - | 1605 | 1577 | |||
|
5506
|
|
Tô Kiến Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5507
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5508
|
|
Hồ Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5509
|
|
Võ Đình Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5510
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5511
|
|
Phan Trung Hữu Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5512
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5513
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
5514
|
|
Nguyễn Hà Anh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5515
|
|
Đinh Nam Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5516
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5517
|
|
Trần Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5518
|
|
Nguyễn Trọng Tiến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5519
|
|
Nguyễn Phạm Thái Sơn | Nam | 2008 | - | 1702 | 1578 | |||
|
5520
|
|
Võ Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||