| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5501
|
|
Nguyễn Thành Hiền | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5502
|
|
Lê Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5503
|
|
Võ Dương Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5504
|
|
Làu Trường Phi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5505
|
|
Thái Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5506
|
|
Kiều Quốc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5507
|
|
Bùi Công Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5508
|
|
Lê Ngọc Bảo Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5509
|
|
Hà Lê Nguyên Chương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5510
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5511
|
|
Đinh Trọng Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5512
|
|
Trương Công Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | 1527 | - | |||
|
5513
|
|
Trần Khắc Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5514
|
|
Nguyễn Hải Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5515
|
|
Phạm Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5516
|
|
Đặng Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5517
|
|
Lê Thiện Danh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5518
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2018 | - | - | 1445 | |||
|
5519
|
|
Nguyễn Ngọc Trí | Nam | 2004 | - | 1655 | - | |||
|
5520
|
|
Đỗ Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||