| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5481
|
|
Lê Nguyễn Uyên Phương | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5482
|
|
Nguyễn Phương Hạnh | Nam | 1983 | - | 1580 | - | |||
|
5483
|
|
Phạm Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5484
|
|
Trần Dương Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5485
|
|
Đoàn Nguyễn Minh Đức | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5486
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Châu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5487
|
|
Đỗ Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5488
|
|
Nguyễn Văn Bon | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5489
|
|
Lê Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5490
|
|
Bùi Thị Phương Thủy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
5491
|
|
Kiều Quang Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5492
|
|
Nguyễn Tống Vũ Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5493
|
|
Nguyễn Kỳ Bách | Nam | 2013 | - | - | 1430 | |||
|
5494
|
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5495
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5496
|
|
Lê Đình Phan Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5497
|
|
Trần Trí Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5498
|
|
Lê Huỳnh Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5499
|
|
Nguyễn Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5500
|
|
Trần Tuấn Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||