| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5461
|
|
Đỗ Hoàng Linh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5462
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5463
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5464
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 2017 | - | - | 1455 | |||
|
5465
|
|
Đặng Hữu Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5466
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5467
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5468
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5469
|
|
Phạm Nhật Bảo Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5470
|
|
Tô Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5471
|
|
Hoàng Tiến Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5472
|
|
Nguyễn Khưu Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5473
|
|
Ngô Hà Phương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5474
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5475
|
|
Phạm Tuấn Anh | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
5476
|
|
Nguyễn Đức Khải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5477
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | 1573 | - | |||
|
5478
|
|
Nguyễn Bùi Linh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5479
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5480
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||