| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5441
|
|
Đinh Hữu Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5442
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5443
|
|
Trần Thái Hòa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5444
|
|
Nguyễn Phan Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5445
|
|
Hà Xuân Anh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5446
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5447
|
|
Hồ Nguyên Đức | Nam | 2012 | - | 1638 | 1678 | |||
|
5448
|
|
Nguyễn Văn Hiệp | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5449
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5450
|
|
Phan Hoàng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5451
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5452
|
|
Lưu Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5453
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5454
|
|
Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5455
|
|
Nguyễn Đức Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5456
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5457
|
|
Vũ Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5458
|
|
Trịnh Phương Đông | Nam | 2009 | - | - | 1567 | |||
|
5459
|
|
Phùng Quốc Thắng | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
5460
|
|
Vi Ngọc Sơn | Nam | 1982 | - | 1617 | 1571 | |||