| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5421
|
|
Lữ Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2007 | - | 1502 | 1591 | w | ||
|
5422
|
|
Võ Nguyễn Vương Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5423
|
|
Vũ Việt Vương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5424
|
|
Trương Gia Mỹ | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5425
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5426
|
|
Mai Nhuận Phát | Nam | 2010 | - | 1561 | 1645 | |||
|
5427
|
|
Hoàng Lê Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5428
|
|
Nguyễn Phước Trung | Nam | 1963 | IA;IO;RO | - | - | - | ||
|
5429
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5430
|
|
Trần Huỳnh Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5431
|
|
Thái Hoàng Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5432
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5433
|
|
Châu Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5434
|
|
Vũ Ngọc Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5435
|
|
Tạ Đỗ Sanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5436
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5437
|
|
Lê Bảo Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5438
|
|
Trần Tín Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5439
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5440
|
|
Vũ Gia Trưởng | Nam | 1984 | - | - | - | |||