| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5421
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2016 | - | 1491 | 1522 | |||
|
5422
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5423
|
|
Lâm Khải Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5424
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5425
|
|
Nguyễn Công Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5426
|
|
Trần Thùy Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5427
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Lân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5428
|
|
Mã Hoàng Tâm | Nam | 2014 | - | - | 1662 | |||
|
5429
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5430
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5431
|
|
Đinh Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
5432
|
|
Đỗ Thị Thúy Hằng | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
5433
|
|
Bùi Cẩm Huy | Nam | 1968 | DI | - | - | - | ||
|
5434
|
|
Phạm Phú Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5435
|
|
Trần An Bình | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
5436
|
|
Đặng Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5437
|
|
Lê Bùi Hồng Tươi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5438
|
|
Đinh Thiên Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5439
|
|
Quán Phú Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5440
|
|
Nguyễn Huỳnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||