| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5421
|
|
Lương Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5422
|
|
Nguyễn Tân Long | Nam | - | - | - | ||||
|
5423
|
|
Nguyễn Thị Cẩm Tuyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5424
|
|
Lê Gia Vĩnh Thịnh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5425
|
|
Ngô Viết Thái Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5426
|
|
Du Lê Phan Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5427
|
|
Ngụy Ngọc Đức Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5428
|
|
Lê Duy Anh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5429
|
|
Nguyễn Bùi Sỹ Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5430
|
|
Nguyễn Minh Thống | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5431
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5432
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5433
|
|
Thiêm Gia Phúc Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5434
|
|
Trương Hoàng Uyên Phương | Nữ | 2015 | - | 1606 | - | w | ||
|
5435
|
|
Bùi Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5436
|
|
Lê Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5437
|
|
Dương Nhật Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5438
|
|
Trần Ngọc Quý | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5439
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5440
|
|
Đặng Phương Nam | Nam | 2011 | - | 1622 | 1609 | |||