| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5401
|
|
Bùi Phú Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5402
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5403
|
|
Phùng Suy Tấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5404
|
|
Lại Đỗ Minh Phi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5405
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5406
|
|
Trần Hoài Minh | Nam | 2005 | - | 1699 | 1704 | |||
|
5407
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5408
|
|
Nguyễn Hà Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5409
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5410
|
|
Phan Chí Linh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5411
|
|
Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5412
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5413
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5414
|
|
Vương Hiền Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5415
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5416
|
|
Trương Gia Tuệ | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5417
|
|
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5418
|
|
A Bu Ba Cơ | Nam | 2002 | - | 1638 | - | |||
|
5419
|
|
Nguyễn Thành Thắng | Nam | 2012 | - | 1418 | 1458 | |||
|
5420
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên Chương | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||