| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5401
|
|
Dư Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5402
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2014 | - | 1435 | 1573 | |||
|
5403
|
|
Vũ Đình Hải | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5404
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5405
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5406
|
|
Mạc Gia Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5407
|
|
Giang Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5408
|
|
Nguyễn Thanh Khiêm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5409
|
|
Đỗ Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5410
|
|
Lê Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5411
|
|
Trần Hà An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5412
|
|
Vũ Hoàng Thục Nghi | Nữ | 2016 | - | 1511 | - | w | ||
|
5413
|
|
Ngô Mộc Miên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5414
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5415
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5416
|
|
Hoàng Lê Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5417
|
|
Trần Nhật Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5418
|
|
Cao Phạm Thế Duy | Nam | 2002 | - | 1673 | - | |||
|
5419
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5420
|
|
Phan Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||