DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
541 FIDE 12452670 Đoàn Nguyễn Gia Bảo Nam 2009 1826 1673 1786
542 FIDE 12420182 Đỗ Vũ Thư Nam 1991 FA 1826 - 1735 i
543 FIDE 12406082 Nguyễn Thành Lâm Nam 1998 1825 1818 - i
544 FIDE 12434523 Nguyễn Phúc Cao Danh Nam 2016 1824 1917 1844
545 FIDE 12403776 Nguyễn Hầu Phước Vinh Nam 1999 1823 - - i
546 FIDE 12410292 Nguyễn Hữu Thắng Nam 2000 1823 - - i
547 FIDE 12407607 Huỳnh Quốc An Nam 2004 1822 1734 1783 i
548 FIDE 12412856 Cao Xuân An Nam 2002 1822 1845 1818 i
549 FIDE 12423130 Nguyễn Trần Quỳnh Như Nam 1997 NI 1822 - -
550 FIDE 12405990 Trương Anh Kiệt Nam 1999 1822 1863 1852 i
551 FIDE 12407127 Trần Nguyễn Quế Hương Nữ 1998 1821 1814 1819 wi
552 FIDE 12401846 Mai Thiên Kim Ngọc Diệp Nữ 1990 WFM 1821 1744 1844 w
553 FIDE 12420298 Phan Ngọc Hiếu Nam 1996 1820 - - i
554 FIDE 12411094 Nguyễn Lâm Tùng Nam 2005 CM 1820 1846 1772 i
555 FIDE 12450545 Trần Nam Trung Nam 2007 1820 1642 1726
556 FIDE 12403750 Vương Thế Hùng Vĩ Nam 2001 CM 1819 1865 1816 i
557 FIDE 12411710 Bùi Ngọc Phương Nghi Nữ 2006 1819 1891 1868 w
558 FIDE 12439177 Lê Đặng Thanh Trà Nam 2001 NA 1818 1750 1708 i
559 FIDE 12404730 Đinh Phi Pha Nam 1818 - - i
560 FIDE 12403350 Mai Ngọc Nhi Nữ 1996 NA 1817 1833 1839 wi