| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5381
|
|
Lê Như Thỏa | Nam | 1994 | - | 1425 | 1446 | |||
|
5382
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5383
|
|
Phạm Hải Khôi | Nam | 2012 | - | 1468 | 1493 | |||
|
5384
|
|
Trương Hoàng Chí Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5385
|
|
Trịnh Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5386
|
|
Huỳnh Văn Bưng | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
5387
|
|
Đào Thế Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5388
|
|
Trịnh Đức Duy | Nam | 2017 | - | 1496 | 1532 | |||
|
5389
|
|
Vũ Ngọc Bích | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5390
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1674 | - | |||
|
5391
|
|
Lê Mạnh Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5392
|
|
Châu Đinh Thảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5393
|
|
Huỳnh Thị Tím | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
5394
|
|
Trần Trọng Như Châu | Nam | 1978 | DI | - | - | - | ||
|
5395
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5396
|
|
Trần Thanh Nguyên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5397
|
|
Nguyễn Võ Thiên Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5398
|
|
Nguyễn Tân Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5399
|
|
Huỳnh Đức Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5400
|
|
Phạm Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||