| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5361
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5362
|
|
Trần Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5363
|
|
Phan Tuấn Anh | Nam | 1983 | - | - | 1822 | |||
|
5364
|
|
Mai Hữu Quốc | Nam | 1969 | - | 1725 | - | |||
|
5365
|
|
Nguyễn Khắc Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5366
|
|
Nguyễn Đình Cao Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5367
|
|
Mai Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5368
|
|
Võ Huỳnh Khánh Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5369
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5370
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2018 | - | 1523 | - | |||
|
5371
|
|
Đoàn Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5372
|
|
Nguyễn Văn Thủy | Nam | 1981 | NA | - | - | - | ||
|
5373
|
|
Nguyễn Phước Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5374
|
|
Nguyễn Quang Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5375
|
|
Bạch Ngọc Nguyễn Duy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5376
|
|
Đỗ Khoa Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5377
|
|
Thân Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5378
|
|
Đào Ngọc Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5379
|
|
Đoàn Tuấn Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | - | |||
|
5380
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||