| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5341
|
|
Nguyễn Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5342
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5343
|
|
Đỗ Thị Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5344
|
|
Đặng Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5345
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5346
|
|
Nguyễn Đức Minh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5347
|
|
Trần Đỗ Nhật Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5348
|
|
Nguyễn Công Phú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5349
|
|
Nguyễn Đức Phương Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5350
|
|
Tống Gia Huynh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5351
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | 1475 | - | |||
|
5352
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5353
|
|
Lê Trịnh Vân Sơn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5354
|
|
Hoàng Minh Tuệ | Nữ | 2013 | - | 1474 | 1491 | w | ||
|
5355
|
|
Nguyễn Trí Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5356
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5357
|
|
Huỳnh Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | 1498 | - | |||
|
5358
|
|
Nguyễn Diệp An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5359
|
|
Trần Phan Tú Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5360
|
|
Nguyễn Hùng Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||