| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5301
|
|
Lê Bùi Hồng Tươi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5302
|
|
Đinh Thiên Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5303
|
|
Quán Phú Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5304
|
|
Nguyễn Huỳnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5305
|
|
Đinh Hữu Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5306
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5307
|
|
Trần Thái Hòa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5308
|
|
Hà Xuân Anh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5309
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5310
|
|
Hồ Nguyên Đức | Nam | 2012 | - | - | 1625 | |||
|
5311
|
|
Nguyễn Văn Hiệp | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5312
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5313
|
|
Phan Hoàng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5314
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5315
|
|
Lưu Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5316
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5317
|
|
Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5318
|
|
Nguyễn Đức Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5319
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5320
|
|
Vũ Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||