| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5281
|
|
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5282
|
|
A Bu Ba Cơ | Nam | 2002 | - | 1638 | - | |||
|
5283
|
|
Nguyễn Thành Thắng | Nam | 2012 | - | 1418 | 1458 | |||
|
5284
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên Chương | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5285
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2016 | - | 1491 | 1522 | |||
|
5286
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5287
|
|
Lâm Khải Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5288
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5289
|
|
Nguyễn Công Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5290
|
|
Trần Thùy Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5291
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Lân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5292
|
|
Mã Hoàng Tâm | Nam | 2014 | - | - | 1662 | |||
|
5293
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5294
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5295
|
|
Đinh Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
5296
|
|
Đỗ Thị Thúy Hằng | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
5297
|
|
Bùi Cẩm Huy | Nam | 1968 | DI | - | - | - | ||
|
5298
|
|
Phạm Phú Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5299
|
|
Trần An Bình | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
5300
|
|
Đặng Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||