| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5261
|
|
Nguyễn Tân Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5262
|
|
Huỳnh Đức Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5263
|
|
Phạm Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5264
|
|
Bùi Phú Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5265
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5266
|
|
Phùng Suy Tấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5267
|
|
Lại Đỗ Minh Phi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5268
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5269
|
|
Trần Hoài Minh | Nam | 2005 | - | 1699 | 1704 | |||
|
5270
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5271
|
|
Nguyễn Hà Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5272
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5273
|
|
Phan Chí Linh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5274
|
|
Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5275
|
|
Nguyễn Ngọc Lan Phương | Nữ | 2012 | - | 1466 | - | w | ||
|
5276
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5277
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5278
|
|
Vương Hiền Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5279
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5280
|
|
Trương Gia Tuệ | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||