| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5241
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5242
|
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5243
|
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5244
|
|
Lê Kim Ngọc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5245
|
|
Lý Hoàng Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5246
|
|
Lê Mai Bảo Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5247
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5248
|
|
Trần Đặng Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5249
|
|
Phạm Khánh Đan | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5250
|
|
Vũ Khánh Trang | Nữ | 2012 | - | - | 1514 | w | ||
|
5251
|
|
Hoàng Bá Nguyên Sang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5252
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5253
|
|
Vũ Nguyên Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5254
|
|
Trần Lâm Yên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5255
|
|
Lê Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5256
|
|
Nguyễn Minh Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5257
|
|
Võ Cảnh Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5258
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5259
|
|
Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2013 | - | - | 1526 | |||
|
5260
|
|
Trần Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | 1464 | |||