| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5241
|
|
Hoàng Trọng Nam Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5242
|
|
Vũ Quang Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5243
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1594 | |||
|
5244
|
|
Lê Như Thỏa | Nam | 1994 | - | 1425 | 1446 | |||
|
5245
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5246
|
|
Phạm Hải Khôi | Nam | 2012 | - | 1502 | 1537 | |||
|
5247
|
|
Trương Hoàng Chí Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5248
|
|
Trịnh Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5249
|
|
Huỳnh Văn Bưng | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
5250
|
|
Đào Thế Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5251
|
|
Trịnh Đức Duy | Nam | 2017 | - | 1496 | 1532 | |||
|
5252
|
|
Vũ Ngọc Bích | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5253
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1674 | - | |||
|
5254
|
|
Lê Mạnh Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5255
|
|
Châu Đinh Thảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5256
|
|
Huỳnh Thị Tím | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
5257
|
|
Trần Trọng Như Châu | Nam | 1978 | DI | - | - | - | ||
|
5258
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5259
|
|
Trần Thanh Nguyên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5260
|
|
Nguyễn Võ Thiên Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||