| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5221
|
|
Huỳnh Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | 1498 | - | |||
|
5222
|
|
Nguyễn Diệp An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5223
|
|
Trần Phan Tú Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5224
|
|
Nguyễn Hùng Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5225
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 1986 | - | - | 1871 | |||
|
5226
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phú | Nam | 2007 | - | 1649 | 1645 | |||
|
5227
|
|
Hoàng Hồng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5228
|
|
Hoang Anh Tu | Nam | 2012 | - | 1511 | 1750 | |||
|
5229
|
|
Phùng Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5230
|
|
Nguyễn Hữu Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5231
|
|
Trương Thảo Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5232
|
|
Thi Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5233
|
|
Nguyễn Hồ Quang | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5234
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
5235
|
|
Đinh Bích Phượng | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5236
|
|
Thái Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5237
|
|
Nguyễn Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5238
|
|
Nguyễn Đức Tuấn | Nam | 2008 | - | 1541 | 1672 | |||
|
5239
|
|
Nguyễn Thị Kim Phúc | Nữ | 2009 | - | 1549 | - | w | ||
|
5240
|
|
Vũ Hàm Thiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||