DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
521 FIDE 12402559 Phạm Phúc Đức Nam 1992 1833 - - i
522 FIDE 12416150 Nguyễn Gia Khánh Nam 2009 1833 1860 1893
523 FIDE 12426768 Ngô Minh Hằng Nữ 2008 NA 1832 1703 1741 w
524 FIDE 12402990 Trần Thuận Phát Nam 1999 NA 1831 1790 1798 i
525 FIDE 12419192 Dương Hiền Vương Nam 1987 1831 1704 - i
526 FIDE 12409723 Huỳnh Hoa Minh Nhật Nữ 1979 FA,DI 1831 - - wi
527 FIDE 12400513 Nguyễn Thị Diễm Trang Nữ 1988 NA 1831 - - wi
528 FIDE 12489611 Trần Thị Hà Trang Nữ 2004 1831 - - w
529 FIDE 12415251 Bùi Huy Phước Nam 2007 CM 1830 1770 1870 i
530 FIDE 12403199 Bùi Ngọc Ánh Thi Nữ 1998 NA 1830 1747 - wi
531 FIDE 12403474 Võ Mai Trúc Nữ 2001 WFM NA 1829 1849 1851 wi
532 FIDE 12402346 Phạm Thị Ánh Minh Nữ 1995 1829 - - wi
533 FIDE 12448192 Lương Phúc Khang Nam 2007 1829 - -
534 FIDE 12434914 Châu Văn Khải Hoàn Nam 2011 1829 1864 2007
535 FIDE 12400211 Phạm Hồng Minh Nữ 1996 WFM NA 1828 1830 1855 w
536 FIDE 12410462 Trần Lâm Tự Bảo Nam 1992 1828 1830 1866
537 FIDE 12410039 Nguyễn Quốc Cường Nam 1973 1828 - 1803 i
538 FIDE 12411620 Nguyễn Tiến Phúc Nam 2004 1828 1795 1819 i
539 FIDE 12426989 Lý Xuân Đỉnh Nam 2013 1828 - - i
540 FIDE 12407011 Bùi Thúy Vy Nữ 1998 WCM 1827 1840 1836 wi