| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5161
|
|
Nguyễn Nam Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5162
|
|
Phan Tấn Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5163
|
|
Hoàng Mạc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5164
|
|
Phùng Minh Phúc | Nam | 2011 | - | 1582 | 1555 | |||
|
5165
|
|
Lý Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5166
|
|
Đỗ Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5167
|
|
Trần Cao Thiên | Nam | 2010 | - | 1620 | 1510 | |||
|
5168
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5169
|
|
Phan Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5170
|
|
Mai Lê Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5171
|
|
Hà Quý Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5172
|
|
Dương Hải Bình | Nam | 2017 | - | 1559 | 1527 | |||
|
5173
|
|
Nguyễn Đình Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5174
|
|
Nguyễn Doãn Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5175
|
|
Đoàn Chuẩn Thiên Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5176
|
|
Lê Nguyễn Long Hải | Nam | 2010 | - | 1787 | 1668 | |||
|
5177
|
|
Đỗ Thanh Quốc Hùng | Nam | 2011 | - | 1552 | 1595 | |||
|
5178
|
|
Nguyễn Trần Minh Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5179
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5180
|
|
Hà Văn Huỳnh Anh | Nam | 1994 | - | 1556 | - | |||