| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5141
|
|
Thẩm Thư Quỳnh | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
5142
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5143
|
|
Văn Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5144
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5145
|
|
Bùi Lưu Qúi Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5146
|
|
Nguyễn Đỗ Đình Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5147
|
|
Lý Hải Thành | Nam | 2011 | - | 1571 | - | |||
|
5148
|
|
Vũ Đình Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5149
|
|
Phạm Anh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5150
|
|
Bùi Huyền Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5151
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5152
|
|
Phạm Anh Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5153
|
|
Trương Cẩm Nhung | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
5154
|
|
Trần Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5155
|
|
Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
5156
|
|
Phạm Anh Trường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5157
|
|
Trương Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5158
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5159
|
|
Hoàng Bá Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5160
|
|
Lê Huy Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||