| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5141
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5142
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5143
|
|
Hồ Tấn Minh Đăng | Nam | 2008 | - | 1589 | 1559 | |||
|
5144
|
|
Đàm Nguyễn Trang Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5145
|
|
Nguyễn Trường Phát | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5146
|
|
Huỳnh Phương Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5147
|
|
Trần Cao Thiên Hạo | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
5148
|
|
Nguyễn Gia Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5149
|
|
Trần Việt Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5150
|
|
Bùi Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5151
|
|
Trần Thị Như Quỳnh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
5152
|
|
Vũ Chí Kiên | Nam | 1988 | - | 1445 | - | |||
|
5153
|
|
Đào Thường Diện Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5154
|
|
Phạm Hoàng Lân | Nam | 2013 | - | - | 1617 | |||
|
5155
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5156
|
|
Lê Hồng Vũ | Nam | 2015 | - | 1431 | 1463 | |||
|
5157
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5158
|
|
Trần Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5159
|
|
Huỳnh Văn Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
5160
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||