| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5121
|
|
Nguyễn Minh Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5122
|
|
Võ Cảnh Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5123
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5124
|
|
Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2013 | - | - | 1526 | |||
|
5125
|
|
Trần Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | 1464 | |||
|
5126
|
|
Nguyễn Đoàn Tuấn Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5127
|
|
Lâm Đoàn Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5128
|
|
Lê Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5129
|
|
Lý Kiện Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5130
|
|
Lương Vĩnh Hải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5131
|
|
Trần Lê Gia Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5132
|
|
Lê Ngọc Khả Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5133
|
|
Văn Trần Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5134
|
|
Nguyễn Lê Đức Huy | Nam | 2000 | NA | - | 1710 | 2022 | ||
|
5135
|
|
Đỗ Ngọc Mỹ Lệ | Nữ | 1982 | NI | - | - | - | w | |
|
5136
|
|
Ngô Lê Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5137
|
|
Mai Hà Linh | Nữ | 2007 | - | 1437 | 1428 | w | ||
|
5138
|
|
Nguyễn Bùi Thu Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5139
|
|
Vũ Hồng Phúc Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5140
|
|
Nguyễn Trần Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1538 | |||