| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5121
|
|
Nguyễn Đình Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5122
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Châu | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
5123
|
|
Trương Khánh Khải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5124
|
|
Trịnh Phương Nhật Anh | Nữ | 2013 | - | 1433 | 1630 | w | ||
|
5125
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5126
|
|
Nguyễn Lữ Quang Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5127
|
|
Lê Ngô Xuân Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5128
|
|
Trần Mộc Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
5129
|
|
Hà Gia Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5130
|
|
Đặng Dĩnh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5131
|
|
Nguyễn Danh Lam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5132
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5133
|
|
Trần Nguyên Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5134
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5135
|
|
Đặng Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5136
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5137
|
|
Lê Duy Phát | Nam | 2014 | - | 1444 | - | |||
|
5138
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5139
|
|
Bùi Huy Khánh | Nam | 2009 | - | 1468 | - | |||
|
5140
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||