| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5102
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 2009 | - | 1636 | 1709 | |||
|
5103
|
|
Hứa Tường Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5104
|
|
Nguyễn Đàm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5105
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5106
|
|
Ngô Đình Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5107
|
|
Nguyễn Đức Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5108
|
|
Đỗ Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5109
|
|
Nguyễn Tuấn Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5110
|
|
Nguyễn Khánh Đức | Nam | 2012 | - | 1522 | - | |||
|
5111
|
|
Hoàng Bá Thắng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
5112
|
|
Đinh Ngọc Tùng Dương | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5113
|
|
Lê Nhã Thy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5114
|
|
Mai Thu Giang | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5115
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 1997 | NI | - | 1665 | - | ||
|
5116
|
|
Đặng Hồng Nguyên Thảo | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5117
|
|
Hà Tiến Đạt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5118
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5119
|
|
Nguyễn Lê Phúc Hưng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5120
|
|
Nguyễn Quang Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||