| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Hồ Đặng Tuyết Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5102
|
|
Nguyễn Viết Trung Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5103
|
|
Lê Minh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5104
|
|
Lý Tấn Thành | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5105
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5106
|
|
Nguyễn Hồng Việt | Nam | 1983 | - | 1628 | - | |||
|
5107
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5108
|
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5109
|
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5110
|
|
Lý Hoàng Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5111
|
|
Lê Mai Bảo Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5112
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5113
|
|
Trần Đặng Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5114
|
|
Phạm Khánh Đan | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5115
|
|
Vũ Khánh Trang | Nữ | 2012 | - | - | 1514 | w | ||
|
5116
|
|
Hoàng Bá Nguyên Sang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5117
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5118
|
|
Vũ Nguyên Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5119
|
|
Trần Lâm Yên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5120
|
|
Lê Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||