DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5041 FIDE 12443468 Trần Minh Anh Nữ 2016 - - - w
5042 FIDE 12443980 Nguyễn Quốc Cường Nam 2011 - - -
5043 FIDE 12447820 Trần Minh Đức Nam 2017 - - -
5044 FIDE 12452173 Trần Bảo Châu Nữ 2011 - - - w
5045 FIDE 12455245 Lương Minh Tín Nam 2015 - - -
5046 FIDE 12458317 Nguyễn Tuấn Nam Nam 2015 - - -
5047 FIDE 12460109 Nguyễn Viết Phú Nam 2009 - - -
5048 FIDE 12460621 Nguyễn Quỳnh Hương Nữ 2015 - - - w
5049 FIDE 12460877 Lê Trí Tiến Nam 2007 - 1542 1550
5050 FIDE 12463949 Hà Thanh Sơn Nam 2014 - - -
5051 FIDE 561001805 Đỗ Quang Nhựt Nam 1989 NA - - -
5052 FIDE 561003085 Nguyễn Ngọc Yến Phương Nữ 2018 - - - w
5053 FIDE 12468045 Nguyễn Trần Anh Trọng Nam 1985 NA - - -
5054 FIDE 561006157 Đinh Gia Khánh Nam 2011 - - -
5055 FIDE 561009229 Lê Hồ Ngọc Hà Nữ 2013 - - - w
5056 FIDE 561009741 Đinh Trọng Phúc Nam 2006 - - -
5057 FIDE 12473421 Phan Trọng Tiến Nam 2008 - 1773 1650
5058 FIDE 561009997 Nguyễn Phúc An Huy Nam 2020 - - -
5059 FIDE 12473677 Châu Minh Dưỡng Nam 1990 - - -
5060 FIDE 12409421 Bồ Hứa Thuận Nam 1975 DI - - -