| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5041
|
|
Tô Khánh Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5042
|
|
Nguyễn Hoàng Tâm Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5043
|
|
Trương Đông Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5044
|
|
Bùi Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5045
|
|
Nguyễn Thị Ái Nhân | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
5046
|
|
Phạm Quý Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5047
|
|
Phan Nguyễn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5048
|
|
Vũ Bảo Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5049
|
|
Đặng Thúy Hiền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5050
|
|
Quản Lê Quang Anh | Nam | 1999 | - | 1605 | - | |||
|
5051
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5052
|
|
Đặng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | 1623 | - | |||
|
5053
|
|
Nguyễn Kim (Vie) | Nam | - | - | - | ||||
|
5054
|
|
Phan Hoài An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5055
|
|
Võ Minh Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5056
|
|
Hoàng Thanh Nhàn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5057
|
|
Trần Ngô Bảo Châu | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5058
|
|
Diệp Tường Bảo Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5059
|
|
Hoàng Hồng Phúc | Nữ | 2013 | - | - | 1421 | w | ||
|
5060
|
|
Bùi Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||