| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5021
|
|
Vũ Đình Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5022
|
|
Bùi Huyền Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5023
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5024
|
|
Phạm Anh Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5025
|
|
Trương Cẩm Nhung | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
5026
|
|
Trần Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5027
|
|
Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
5028
|
|
Phạm Anh Trường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5029
|
|
Trương Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5030
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5031
|
|
Hoàng Bá Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5032
|
|
Lê Huy Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5033
|
|
Lê Trần Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5034
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5035
|
|
Nguyễn Phương Thủy Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5036
|
|
Đặng Thiện Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5037
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5038
|
|
Trần Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5039
|
|
Nguyễn Trần Ý Như | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5040
|
|
Tiêu Nhã An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||