| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5001
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5002
|
|
Nguyễn Hữu Nhất Luận | Nam | 2015 | - | 1545 | - | |||
|
5003
|
|
Hoàng Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5004
|
|
Vũ Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5005
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5006
|
|
Phan Trần Phương Uyên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5007
|
|
Võ Thục Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5008
|
|
Nguyễn Hữu Lập | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5009
|
|
Đậu Văn Phong | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5010
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5011
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5012
|
|
Trần Minh Nhật | Nam | 2015 | - | 1633 | - | |||
|
5013
|
|
Lưu Ngọc Phương Vy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5014
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | 1614 | - | |||
|
5015
|
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5016
|
|
Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5017
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5018
|
|
Nguyễn Xuân Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5019
|
|
Trần Duy Tiến | Nam | - | - | - | ||||
|
5020
|
|
Nguyễn Hữu Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||