| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5001
|
|
Hà Gia Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5002
|
|
Đặng Dĩnh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5003
|
|
Nguyễn Danh Lam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5004
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5005
|
|
Trần Nguyên Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5006
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5007
|
|
Đặng Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5008
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5009
|
|
Lê Duy Phát | Nam | 2014 | - | 1444 | - | |||
|
5010
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5011
|
|
Bùi Huy Khánh | Nam | 2009 | - | 1468 | - | |||
|
5012
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5013
|
|
Thẩm Thư Quỳnh | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
5014
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5015
|
|
Văn Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5016
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5017
|
|
Bùi Lưu Qúi Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5018
|
|
Nguyễn Đỗ Đình Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5019
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5020
|
|
Lý Hải Thành | Nam | 2011 | - | 1571 | - | |||