| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
501
|
|
Nguyễn Phúc Tâm | Nam | 2014 | 1850 | 1741 | 1778 | |||
|
502
|
|
Phạm Thanh Phương Thảo | Nữ | 1999 | WFM | 1849 | 1877 | 1867 | wi | |
|
503
|
|
Nguyễn Văn Quân | Nam | 1988 | NA,FI | 1849 | 1855 | 1884 | ||
|
504
|
|
Bùi Đức Thiện Anh | Nam | 2016 | 1849 | 1894 | 1755 | |||
|
505
|
|
Đào Thiên An | Nam | 1998 | 1849 | - | - | i | ||
|
506
|
|
Đào Thiên Kim | Nữ | 2000 | 1848 | 1867 | 1820 | w | ||
|
507
|
|
Đinh Thị Phương Thảo | Nữ | 1994 | 1848 | - | - | wi | ||
|
508
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng Huy | Nam | 2002 | NA | 1847 | 1777 | 1690 | i | |
|
509
|
|
Võ Tấn Khá | Nam | 1996 | NA | 1846 | - | - | i | |
|
510
|
|
Trần Nguyễn Thùy Trân | Nữ | 1994 | 1845 | - | - | wi | ||
|
511
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2012 | 1844 | - | 1865 | i | ||
|
512
|
|
Trần Lê Thanh Dũ | Nam | 1993 | 1844 | 1825 | - | |||
|
513
|
|
Lương Duy Lộc | Nam | 2001 | 1844 | 1751 | 1841 | |||
|
514
|
|
Lê Nguyễn Thảo Nguyên | Nữ | 1998 | 1843 | - | - | wi | ||
|
515
|
|
Ngô Thị Mỹ Duyên | Nữ | 1997 | 1843 | 1798 | 1832 | wi | ||
|
516
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2004 | 1840 | 1633 | 1729 | |||
|
517
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2004 | 1840 | 1804 | 1734 | i | ||
|
518
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2009 | 1839 | 1765 | 1767 | w | ||
|
519
|
|
Lê Nguyên Phong | Nam | 2016 | 1838 | 1723 | 1726 | |||
|
520
|
|
Vũ Nguyễn Uyên Nhi | Nữ | 2011 | 1838 | 1761 | - | wi | ||