| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
501
|
|
Lương Duy Lộc | Nam | 05-10-2001 | 1844 | 1784 | 1899 | |||
|
502
|
|
Lê Nguyễn Thảo Nguyên | Nữ | 21-04-1998 | 1843 | - | - | wi | ||
|
503
|
|
Ngô Thị Mỹ Duyên | Nữ | 20-11-1997 | 1843 | 1798 | 1832 | wi | ||
|
504
|
|
Nguyễn Lê Nhật Huy | Nam | 02-12-2008 | 1842 | 1934 | 1925 | |||
|
505
|
|
Trần Lê Thanh Dũ | Nam | 29-10-1993 | 1840 | - | - | |||
|
506
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 30-10-2004 | 1839 | 1767 | 1733 | |||
|
507
|
|
Vũ Nguyễn Uyên Nhi | Nữ | 06-07-2011 | 1838 | 1761 | - | wi | ||
|
508
|
|
Bùi Mạnh Hùng | Nam | 27-06-1993 | 1838 | - | - | i | ||
|
509
|
|
Vương Phước Minh Khôi | Nam | 20-01-1998 | 1837 | - | - | i | ||
|
510
|
|
Lưu Hương Cường Thịnh | Nam | 29-08-2004 | NA | 1836 | 1946 | 1839 | ||
|
511
|
|
Cao Minh Trang | Nữ | 03-12-2000 | 1835 | 1812 | 1790 | wi | ||
|
512
|
|
Phạm Quốc Thái | Nam | 12-04-2002 | 1835 | 1696 | 1640 | |||
|
513
|
|
Nghiêm Thảo Tâm | Nữ | 20-05-2003 | 1834 | 1681 | 1783 | wi | ||
|
514
|
|
Lưu Hải Yến | Nữ | 02-01-2009 | 1834 | 1726 | 1713 | wi | ||
|
515
|
|
Lê Bích Liên | Nữ | 30-11-1988 | 1833 | - | - | wi | ||
|
516
|
|
Phạm Phúc Đức | Nam | 26-03-1992 | 1833 | - | - | i | ||
|
517
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 11-02-1998 | 1833 | - | - | |||
|
518
|
|
Ngô Minh Hằng | Nữ | 14-12-2008 | NA | 1832 | 1702 | 1741 | w | |
|
519
|
|
Lê Huy Hải | Nam | 15-09-2005 | 1832 | 1761 | 1725 | |||
|
520
|
|
Tống Nguyễn Gia Hưng | Nam | 21-08-2013 | 1831 | 1757 | 1742 | |||