| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4941
|
|
Lê Vũ Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4942
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4943
|
|
Phạm Phú Trọng | Nam | 2008 | - | 1621 | 1589 | |||
|
4944
|
|
Nguyễn Trọng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4945
|
|
Trần Xuân Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4946
|
|
Ngô Xuân Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4947
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4948
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4949
|
|
Trần Công Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4950
|
|
Phạm Lê Bảo An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4951
|
|
Vũ Lucas Thiên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4952
|
|
Huỳnh Mạnh Tùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4953
|
|
Nguyễn Thế Phiệt | Nam | 2012 | - | 1545 | 1443 | |||
|
4954
|
|
Ngô Huy Phúc | Nam | 2006 | - | - | 1495 | |||
|
4955
|
|
Nguyễn Phúc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4956
|
|
Vũ Đức Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4957
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4958
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 2018 | - | 1648 | 1600 | |||
|
4959
|
|
Nguyễn Thị Mến | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
4960
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2016 | - | 1678 | 1631 | |||