| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4921
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4922
|
|
Ngô Ngọc Anh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4923
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | Nữ | 2018 | - | 1428 | - | w | ||
|
4924
|
|
Vũ Trọng Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4925
|
|
Nguyễn Quốc Vương | Nam | 1989 | - | 1570 | - | |||
|
4926
|
|
Trần Võ Minh Triết | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4927
|
|
Lâm Đoàn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | 1447 | |||
|
4928
|
|
Trần Phúc Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4929
|
|
Lưu Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4930
|
|
Nguyễn Thành Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4931
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4932
|
|
Hồ Nguyễn Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4933
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4934
|
|
Đinh Anh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4935
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4936
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4937
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4938
|
|
Lê Phương Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4939
|
|
Đỗ Thị Hồng Nhung | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
4940
|
|
Nguyễn Phạm Khánh An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||