| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4921
|
|
Lương Minh Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4922
|
|
Nguyễn Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4923
|
|
Nguyễn Viết Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4924
|
|
Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4925
|
|
Lê Trí Tiến | Nam | 2007 | - | 1681 | 1560 | |||
|
4926
|
|
Hà Thanh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4927
|
|
Đỗ Quang Nhựt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
4928
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4929
|
|
Nguyễn Trần Anh Trọng | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
4930
|
|
Đinh Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4931
|
|
Lê Hồ Ngọc Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4932
|
|
Đinh Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4933
|
|
Phan Trọng Tiến | Nam | 2008 | - | 1773 | 1650 | |||
|
4934
|
|
Nguyễn Phúc An Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4935
|
|
Châu Minh Dưỡng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4936
|
|
Bồ Hứa Thuận | Nam | 1975 | DI | - | - | - | ||
|
4937
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4938
|
|
Trần Thị Kim Chi | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
4939
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4940
|
|
Dương Nhật Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||