| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4841
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4842
|
|
Nguyễn Lữ Quang Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4843
|
|
Lê Ngô Xuân Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4844
|
|
Trần Mộc Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
4845
|
|
Hà Gia Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4846
|
|
Đặng Dĩnh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4847
|
|
Nguyễn Danh Lam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4848
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4849
|
|
Trần Nguyên Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4850
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4851
|
|
Đặng Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4852
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4853
|
|
Lê Duy Phát | Nam | 2014 | - | 1444 | - | |||
|
4854
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4855
|
|
Bùi Huy Khánh | Nam | 2009 | - | 1468 | - | |||
|
4856
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4857
|
|
Thẩm Thư Quỳnh | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
4858
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4859
|
|
Văn Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4860
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||