| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
481
|
|
Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | Nữ | 15-07-1990 | WFM | 1855 | 1744 | 1844 | w | |
|
482
|
|
Vũ Thị Diệu Uyên | Nữ | 03-03-2000 | WFM | 1855 | 1830 | 1851 | w | |
|
483
|
|
Aucante Leo Tâm | Nam | 27-12-2006 | 1854 | 1812 | 1795 | |||
|
484
|
|
Huỳnh Trần Minh Hoàng | Nam | 02-03-2003 | 1854 | 1848 | 1939 | i | ||
|
485
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Nữ | 02-09-1995 | WFM | 1853 | 2000 | 1979 | w | |
|
486
|
|
Nguyễn Châu Ngọc Hân | Nữ | 28-11-2008 | 1853 | 1796 | 1786 | wi | ||
|
487
|
|
Lê Quang Ấn | Nam | 05-04-2005 | 1852 | 1828 | 1756 | i | ||
|
488
|
|
Nguyễn Xuân Nhi | Nữ | 04-06-2001 | 1852 | 1766 | 1757 | w | ||
|
489
|
|
Phạm Đặng Mẫn Nhi | Nữ | 11-03-2002 | NA | 1852 | 1805 | 1465 | w | |
|
490
|
|
Nguyễn Ngô Liên Hương | Nữ | 18-04-2006 | 1851 | 1766 | 1824 | w | ||
|
491
|
|
Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 15-10-2011 | 1851 | 1500 | 1576 | |||
|
492
|
|
Lâm Minh Châu | Nam | 1961-03-07 | FA;FT | 1851 | 1877 | 1820 | i | |
|
493
|
|
Đào Thiên An | Nam | 01-01-1998 | 1849 | - | - | i | ||
|
494
|
|
Phạm Thanh Phương Thảo | Nữ | 18-01-1999 | WFM | 1848 | 1877 | 1867 | wi | |
|
495
|
|
Đinh Thị Phương Thảo | Nữ | 31-10-1994 | 1848 | - | - | wi | ||
|
496
|
|
Hoàng Vũ Trung Nguyên | Nam | 02-04-2002 | 1848 | 1864 | 1849 | i | ||
|
497
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng Huy | Nam | 04-01-2002 | NA | 1847 | 1777 | 1690 | i | |
|
498
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 24-02-2012 | 1846 | - | 1866 | |||
|
499
|
|
Võ Tấn Khá | Nam | 07-02-1996 | NA | 1846 | - | - | i | |
|
500
|
|
Trần Nguyễn Thùy Trân | Nữ | 10-08-1994 | 1845 | - | - | wi | ||