| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4781
|
|
Phan Trung Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4782
|
|
Nguyễn Thanh Tường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4783
|
|
Phạm Văn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4784
|
|
Võ Quang Hoàng | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
4785
|
|
Trần Vân Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4786
|
|
Lê Kiết Tường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4787
|
|
Nguyễn Duy Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4788
|
|
Phạm Đức Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4789
|
|
Đỗ Thị Linh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
4790
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4791
|
|
Chu Hòa Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4792
|
|
Mai Đức Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4793
|
|
Hoàng Diễm My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4794
|
|
Trần Thị Thủy Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4795
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4796
|
|
Lê Minh Thái | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4797
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4798
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4799
|
|
Ngô Ngọc Anh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4800
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||