| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4761
|
|
Đỗ Văn Long Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4762
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4763
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4764
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4765
|
|
Trần Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4766
|
|
Lương Minh Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4767
|
|
Nguyễn Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4768
|
|
Nguyễn Viết Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4769
|
|
Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4770
|
|
Lê Trí Tiến | Nam | 2007 | - | 1681 | 1560 | |||
|
4771
|
|
Hà Thanh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4772
|
|
Đỗ Quang Nhựt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
4773
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4774
|
|
Nguyễn Trần Anh Trọng | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
4775
|
|
Đinh Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4776
|
|
Lê Hồ Ngọc Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4777
|
|
Đinh Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4778
|
|
Phan Trọng Tiến | Nam | 2008 | - | 1773 | 1650 | |||
|
4779
|
|
Nguyễn Phúc An Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4780
|
|
Châu Minh Dưỡng | Nam | 1990 | - | - | - | |||