| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4741
|
|
Trần Thùy Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4742
|
|
Luu Kien An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4743
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4744
|
|
Nguyễn Nam Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4745
|
|
Vũ Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4746
|
|
Bùi Thúy Nga | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4747
|
|
Lê Phúc Trần Tú | Nam | 1974 | NI | - | - | - | ||
|
4748
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4749
|
|
Đặng Hùng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4750
|
|
Lê Thảo Nguyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4751
|
|
Nông Công Nghĩa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4752
|
|
Phạm Phương Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4753
|
|
Cao Dang Khoi | Nam | 2015 | - | 1461 | - | |||
|
4754
|
|
Trần Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4755
|
|
Đỗ Phương Tuệ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4756
|
|
Đinh Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4757
|
|
Lương Thị Điểm | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4758
|
|
Phạm Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4759
|
|
Nguyễn Gia Uy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4760
|
|
Trần Công Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||