| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4721
|
|
Phan Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4722
|
|
Phạm Lê Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4723
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4724
|
|
Hoàng Anh Tùng | Nam | 2012 | - | 1488 | - | |||
|
4725
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4726
|
|
Nguyễn Kỳ Anh | Nam | 2015 | - | 1650 | 1601 | |||
|
4727
|
|
Trần Nguyễn Miên Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4728
|
|
Đào Ngọc Khanh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4729
|
|
Nguyễn Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4730
|
|
Lê Thái Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4731
|
|
Đặng Ngọc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4732
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4733
|
|
Ngô Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4734
|
|
Lương Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4735
|
|
Đoàn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4736
|
|
Bùi Trọng Thanh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4737
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4738
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4739
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4740
|
|
Trần Thế Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||