| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4701
|
|
Trần Hoàng Lâm | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
4702
|
|
Nguyễn Bá Cách | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4703
|
|
Phan Xuân Gia Hiếu | Nam | 2016 | - | 1560 | 1516 | |||
|
4704
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4705
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2012 | - | - | 1510 | w | ||
|
4706
|
|
Nguyễn Khánh Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4707
|
|
Nguyễn Khoa Hồng Thanh | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
4708
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4709
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4710
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4711
|
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4712
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4713
|
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4714
|
|
Phan Phúc Tín | Nam | 2011 | - | 1575 | 1532 | |||
|
4715
|
|
Lê Dương Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1464 | |||
|
4716
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2010 | - | 1562 | 1602 | |||
|
4717
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4718
|
|
Nguyễn Ngô Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4719
|
|
Phan Tuấn Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4720
|
|
Hồ Thị Hạnh Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||