| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4701
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4702
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | 1681 | - | |||
|
4703
|
|
Lưu Bảo Lâm | Nam | 2015 | - | - | 1583 | |||
|
4704
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4705
|
|
Nguyễn Gia An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4706
|
|
Hồ Công Lý | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4707
|
|
Trần Thế Hùng | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4708
|
|
Võ Hương Giang | Nữ | 2014 | - | 1463 | - | w | ||
|
4709
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4710
|
|
Võ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | 1440 | - | w | ||
|
4711
|
|
Tăng Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4712
|
|
Trần Phạm Hoàng Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4713
|
|
Lê Phú Toàn | Nam | 1989 | NA | - | 1483 | 1661 | ||
|
4714
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | 1502 | - | |||
|
4715
|
|
Trần Minh Vũ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4716
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4717
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4718
|
|
Trần Văn Cường | Nam | 1987 | - | 1699 | 1594 | |||
|
4719
|
|
Nguyen Nhat Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4720
|
|
Nguyễn Thành Vinh | Nam | 2012 | - | 1452 | - | |||