| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4681
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
4682
|
|
Trần Thái Bình | Nam | 1997 | - | 1542 | - | |||
|
4683
|
|
Nguyễn Thị Hà An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4684
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4685
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4686
|
|
Hồ Phúc Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4687
|
|
Phan Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1418 | |||
|
4688
|
|
Đăng Dũng | Nữ | - | - | - | w | |||
|
4689
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2017 | - | 1603 | - | |||
|
4690
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4691
|
|
Lê Chiến Thắng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4692
|
|
Phạm Duy Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4693
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4694
|
|
Nguyễn Đỗ Hà Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4695
|
|
Đặng Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4696
|
|
Hồ Lâm Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4697
|
|
Hoàng Nguyễn Hạ Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4698
|
|
Trần Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4699
|
|
Nguyễn Thái Quân | Nam | 2015 | - | 1514 | 1402 | |||
|
4700
|
|
Nguyễn Hoàng Thùy Dương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||