| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4661
|
|
Nguyễn Lê Uyển Nhi | Nữ | 2006 | - | 1464 | - | w | ||
|
4662
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4663
|
|
Trịnh Duy Dũng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4664
|
|
Lê Hồng Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4665
|
|
Trần Minh Thuận | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4666
|
|
Lê Thị Bích Liên | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
4667
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4668
|
|
La Viễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4669
|
|
Trịnh Quốc Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4670
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
4671
|
|
Phí Hiển Ninh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4672
|
|
Lâm Hiển Long | Nam | 2010 | - | 1507 | 1661 | |||
|
4673
|
|
Nguyễn Thị Kiều Oanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
4674
|
|
Nguyễn Thế Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4675
|
|
Nguyễn Trịnh Chiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4676
|
|
Nguyễn Đức Chí Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4677
|
|
Trần Sỹ Tuấn Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4678
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2007 | - | 1513 | 1514 | w | ||
|
4679
|
|
Võ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4680
|
|
Nguyễn Tấn Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||