| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4641
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1463 | |||
|
4642
|
|
Trẩn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4643
|
|
Hồng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4644
|
|
Lê Nguyễn Phú Đồng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4645
|
|
Nguyễn Trần Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4646
|
|
Huỳnh Mai Thiên Ân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4647
|
|
Nguyễn Phúc Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4648
|
|
Hồ Nguyễn Gia Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4649
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4650
|
|
Nguyễn Bảo Chí Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4651
|
|
Phạm Bảo Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4652
|
|
Nguyễn Đặng Quang Thành | Nam | - | 1605 | - | ||||
|
4653
|
|
Mai Cương | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4654
|
|
Trần Ngọc Nam Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4655
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4656
|
|
Lê Đình Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4657
|
|
Lê Thanh Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4658
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4659
|
|
Tăng Đình Oai | Nam | 2012 | - | 1589 | 1582 | |||
|
4660
|
|
Trần Hoàng Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||