| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4621
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4622
|
|
Lê Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4623
|
|
Trần Khôi | Nam | 2008 | - | 1611 | 1542 | |||
|
4624
|
|
Bùi Hoàng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4625
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4626
|
|
Phan Vũ Khánh Châu | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4627
|
|
Nguyễn Phúc Yến Nhi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4628
|
|
Tạ Huyền Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4629
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4630
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4631
|
|
Hoàng Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | 1748 | |||
|
4632
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Kha | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4633
|
|
Lương Trí Hùng | Nam | 2009 | - | 1401 | 1483 | |||
|
4634
|
|
Nguyễn Quỳnh Nhã Đan | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4635
|
|
Nguyễn Thế Bảo Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4636
|
|
Bùi Mai Chi | Nữ | 2017 | - | 1458 | 1522 | w | ||
|
4637
|
|
Ngô Trọng Nghĩa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4638
|
|
Nguyễn Quốc Bảo Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4639
|
|
Nguyễn Mạnh Luân | Nam | 2009 | - | 1410 | - | |||
|
4640
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||