| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4601
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4602
|
|
Trần Văn Cường | Nam | 1987 | - | 1699 | 1594 | |||
|
4603
|
|
Nguyen Nhat Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4604
|
|
Nguyễn Thành Vinh | Nam | 2012 | - | 1452 | - | |||
|
4605
|
|
Tống Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4606
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4607
|
|
Võ Duy Thoại | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4608
|
|
Vương Mộng Nhất Nữ Xuân Ái | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4609
|
|
Bùi Thanh Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4610
|
|
Lê Thanh Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4611
|
|
Huỳnh Uyên Thảo | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4612
|
|
Nguyễn Ích Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | 1441 | - | |||
|
4613
|
|
Trần Gia Khang | Nam | 1997 | - | 1668 | - | |||
|
4614
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4615
|
|
Trần Đức Hiếu | Nam | 1984 | DI | - | - | - | ||
|
4616
|
|
Nguyễn Tú Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4617
|
|
Hồ Ngọc Bảo Phương | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4618
|
|
Vương Diệu Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4619
|
|
Vũ Trường Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4620
|
|
Phạm Trịnh Công Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||