| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4601
|
|
Ngô Lê Nguyên Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4602
|
|
Trần Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4603
|
|
Lê Anh Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4604
|
|
Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4605
|
|
Nguyễn Phan Khuê | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
4606
|
|
Danh Trần Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4607
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4608
|
|
Phạm Hồng Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4609
|
|
Huỳnh Lê Tuyết Anh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4610
|
|
Lăng Mạnh Hùng | Nam | 2008 | - | 1430 | 1618 | |||
|
4611
|
|
Dương Phúc An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4612
|
|
Võ Quang Nam | Nam | 2013 | - | - | 1565 | |||
|
4613
|
|
Nguyễn Bá Gia Hưng | Nam | 2015 | - | 1482 | - | |||
|
4614
|
|
Huỳnh Nguyễn Minh Châu | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4615
|
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4616
|
|
Nguyễn Lê Thảo Mi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4617
|
|
Phạm Từ Khánh Hưng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4618
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4619
|
|
Lê Đình Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4620
|
|
Trương Gia Đạt | Nam | 2009 | - | - | - | |||