| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4541
|
|
Triệu Nguyễn Ngọc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4542
|
|
Ngô Việt Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4543
|
|
Lê Thị Thùy Mai | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4544
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4545
|
|
Đào Khánh Vân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4546
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4547
|
|
Đỗ Hải Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4548
|
|
Lê Hoàng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4549
|
|
Bùi Giang Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4550
|
|
Huỳnh Hoài Trung | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
4551
|
|
Nguyễn Quý | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4552
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4553
|
|
Trần Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4554
|
|
Đỗ Thị Ngọc Phượng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4555
|
|
Nguyễn Nhân Chánh | Nam | 2007 | - | 1729 | - | |||
|
4556
|
|
Phạm Cát Lâm | Nữ | 2010 | - | 1652 | 1431 | w | ||
|
4557
|
|
Vũ Duy Trường Phong | Nam | 2010 | - | 1508 | 1602 | |||
|
4558
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | 1530 | 1624 | w | ||
|
4559
|
|
Lê Minh Khuê | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4560
|
|
Đỗ Thảo Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||