| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4521
|
|
Lê Thị Bích Liên | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
4522
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4523
|
|
La Viễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4524
|
|
Trịnh Quốc Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4525
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
4526
|
|
Phí Hiển Ninh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4527
|
|
Lâm Hiển Long | Nam | 2010 | - | 1507 | 1661 | |||
|
4528
|
|
Nguyễn Thị Kiều Oanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
4529
|
|
Nguyễn Thế Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4530
|
|
Nguyễn Trịnh Chiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4531
|
|
Nguyễn Đức Chí Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4532
|
|
Trần Sỹ Tuấn Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4533
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2007 | - | 1513 | 1514 | w | ||
|
4534
|
|
Võ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4535
|
|
Nguyễn Tấn Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4536
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
4537
|
|
Trần Thái Bình | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4538
|
|
Nguyễn Thị Hà An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4539
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4540
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||