| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4501
|
|
Bùi Huy Vũ | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4502
|
|
Trần Phước Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4503
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4504
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4505
|
|
Nguyễn Ngọc Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4506
|
|
Đào Trí Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4507
|
|
Trần Hy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4508
|
|
Hoàng Đình Hồng | Nam | 1948 | - | - | - | |||
|
4509
|
|
Vũ Thị Thu Phương | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4510
|
|
Phan Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4511
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4512
|
|
Nguyễn An My | Nữ | 2013 | - | 1487 | 1461 | w | ||
|
4513
|
|
Dương Quỳnh Giang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4514
|
|
Lê Nhật Bảo Trang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4515
|
|
Hồ Nguyễn Minh Châu | Nam | 2012 | - | 1548 | - | |||
|
4516
|
|
Đỗ Khánh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4517
|
|
Hà Đỗ Thành An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4518
|
|
Bùi Anh Khôi | Nam | 2012 | - | 1540 | - | |||
|
4519
|
|
Lê Tử Văn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4520
|
|
Lê Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2017 | - | 1409 | 1507 | |||