| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4501
|
|
Lê Đình Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4502
|
|
Trương Gia Đạt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4503
|
|
Phan Minh Tiến Đạt | Nam | 2009 | - | 1479 | - | |||
|
4504
|
|
Đặng Hoàng Hiếu | Nam | 2008 | - | 1560 | 1629 | |||
|
4505
|
|
Mai Huy Sơn | Nam | 2020 | - | 1431 | - | |||
|
4506
|
|
Nguyễn Xuân Kỳ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4507
|
|
Phạm Sỹ Trung | Nam | 2011 | - | - | 1481 | |||
|
4508
|
|
Sỳ Gia Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4509
|
|
Đặng Ngô Gia Hân | Nữ | 2007 | - | 1453 | 1427 | w | ||
|
4510
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4511
|
|
Đỗ Ngọc Anh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4512
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4513
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4514
|
|
Ngô Mạnh Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4515
|
|
Đỗ Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4516
|
|
Chang Phạm Ngọc Anh | Nữ | 2013 | - | 1432 | 1476 | w | ||
|
4517
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4518
|
|
Nguyễn Huy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4519
|
|
Phan Hào Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4520
|
|
Nguyen Chi Kien | Nam | 2016 | - | - | - | |||