| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4441
|
|
Lê Minh Khuê | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4442
|
|
Đỗ Thảo Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4443
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4444
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4445
|
|
Đàm Hạo Nguyên | Nam | 2012 | - | 1569 | 1631 | |||
|
4446
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4447
|
|
Đinh Trần Thanh Loan | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
4448
|
|
Lê Hà Vũ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4449
|
|
Lê Bá Minh Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4450
|
|
Nguyễn Minh Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4451
|
|
Lê Trọng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4452
|
|
Nguyễn Hà Vinh | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4453
|
|
Đoàn Thị Bình | Nữ | 2013 | - | 1498 | - | w | ||
|
4454
|
|
Hoàng Văn Võ Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4455
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4456
|
|
Nguyễn Hồ Phương Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4457
|
|
Phạm Nguyễn Bình Khánh | Nam | 2014 | - | 1626 | 1619 | |||
|
4458
|
|
Phạm Ngọc Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4459
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
4460
|
|
Nguyễn Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||