| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4421
|
|
Đặng Thanh Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4422
|
|
Nguyễn Trần Anh Khoa | Nam | 2011 | - | 1451 | 1457 | |||
|
4423
|
|
Cao Hà Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4424
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4425
|
|
Lê Đức Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4426
|
|
Lê Trương Khánh Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4427
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4428
|
|
Tạ Duy Anh | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
4429
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4430
|
|
Phạm Thị Thanh Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4431
|
|
Nguyễn Chí An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4432
|
|
Phan Hồ Khánh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4433
|
|
Nguyễn Đức Trình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4434
|
|
Lâm Trí Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4435
|
|
Lương Quang Đông | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4436
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4437
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4438
|
|
Lê Dương Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4439
|
|
Vũ Trọng Tuyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4440
|
|
Lê Thảo Ly | Nữ | 2010 | - | - | 1527 | w | ||