DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
441 FIDE 12402796 Nguyễn Thái Dương Nam 2000 1879 1826 1845
442 FIDE 12443247 Nguyễn Tiến Dũng Nam 2010 1879 1906 1826
443 FIDE 12408190 Nguyễn Quang Trung Nam 2002 1878 1870 1899 i
444 FIDE 12402362 Vương Thị Quỳnh Hương Nữ 1995 WCM 1877 - - wi
445 FIDE 12440310 Lê Quốc Huy Nam 2004 1877 1870 1641
446 FIDE 12417572 Lê Ngọc Hiếu Nam 2004 NA 1876 1827 1895
447 FIDE 12493775 Hà Thị Minh Thư Nữ 2002 1873 - - w
448 FIDE 12419052 Chu Quốc Thịnh Nam 1976 NI 1873 1821 1928 i
449 FIDE 12401757 Hồ Thị Ánh Tiên Nữ 1990 1872 - - wi
450 FIDE 12401803 Tôn Nữ Hồng Ân Nữ 1992 WFM NA 1872 1924 1950 wi
451 FIDE 12410772 Nguyễn Phùng Quân Nam 1871 1873 - i
452 FIDE 12413100 Lưu Hương Cường Thịnh Nam 2004 NA 1871 1947 1842
453 FIDE 12404810 Trần Hồng Quân Nam 2003 1870 - - i
454 FIDE 12424617 Lê Thái Hoàng Ánh Nữ 2011 WCM 1869 1929 1789 w
455 FIDE 12407747 Nguyễn Đức Sang Nam 2005 1868 1827 1826
456 FIDE 12417327 Nguyễn Thùy Linh Nữ 2009 1867 1936 1906 w
457 FIDE 12402320 Phạm Hồng Phúc Nữ 1995 1867 - - wi
458 FIDE 12404659 Đỗ Văn Long Nam 1978 FA 1867 - - i
459 FIDE 12495549 Danh Đức Khánh Huy Nam 2006 1867 - 1835
460 FIDE 12429007 Đặng Thu Thủy Nữ 2010 1867 - - wi