DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
441 FIDE 12405221 Phan Nguyễn Đăng Kha Nam 2003 1884 1922 1793
442 FIDE 12403296 Vũ Hoàng Lan Nữ 1998 WCM 1883 1846 1858 wi
443 FIDE 12400483 Phạm Quang Hưng Nam 1998 1883 1880 - i
444 FIDE 12402842 Phan Trọng Việt Nam 1993 1883 - -
445 FIDE 12404012 Nguyễn Xuân Nhi Nữ 2001 1882 1796 1774 w
446 FIDE 12403911 Ngụy Minh Nghĩa Nam 1996 1882 - - i
447 FIDE 12403156 Phan Nguyễn Hà Như Nữ 2000 NA 1881 1739 1728 wi
448 FIDE 12444219 Phạm Hữu Đạt Nam 2010 1880 1656 1890
449 FIDE 12404799 Nguyễn Văn Tài Nam 2002 1880 - - i
450 FIDE 12402796 Nguyễn Thái Dương Nam 2000 1879 1826 1845
451 FIDE 12408190 Nguyễn Quang Trung Nam 2002 1878 1870 1899 i
452 FIDE 12424340 Nguyễn Đắc Nguyên Dũng Nam 2011 1878 1919 1934
453 FIDE 12402362 Vương Thị Quỳnh Hương Nữ 1995 WCM 1877 - - wi
454 FIDE 12440310 Lê Quốc Huy Nam 2004 1877 1870 1641
455 FIDE 12417572 Lê Ngọc Hiếu Nam 2004 NA 1876 1827 1895
456 FIDE 12409910 Kiều Bích Thủy Nữ 2001 WFM 1876 1877 1883 w
457 FIDE 12444510 Mai Duy Hùng Nam 2016 1874 1869 1782
458 FIDE 12493775 Hà Thị Minh Thư Nữ 2002 1873 - - w
459 FIDE 12401757 Hồ Thị Ánh Tiên Nữ 1990 1872 - - wi
460 FIDE 12401803 Tôn Nữ Hồng Ân Nữ 1992 WFM NA 1872 1924 1950 wi