| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4381
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4382
|
|
Lã Hoàng Bách | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4383
|
|
Đào Nhật Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4384
|
|
Vũ Mạnh Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1585 | |||
|
4385
|
|
Nguyễn Hữu Huy Văn | Nam | 2011 | - | 1467 | 1453 | |||
|
4386
|
|
Bùi Huy Vũ | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4387
|
|
Trần Phước Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4388
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4389
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4390
|
|
Nguyễn Ngọc Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4391
|
|
Đào Trí Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4392
|
|
Hoàng Đình Hồng | Nam | 1948 | - | - | - | |||
|
4393
|
|
Vũ Thị Thu Phương | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4394
|
|
Phan Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4395
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4396
|
|
Nguyễn An My | Nữ | 2013 | - | 1487 | 1461 | w | ||
|
4397
|
|
Dương Quỳnh Giang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4398
|
|
Lê Nhật Bảo Trang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4399
|
|
Hồ Nguyễn Minh Châu | Nam | 2012 | - | 1548 | - | |||
|
4400
|
|
Đỗ Khánh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||