| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4361
|
|
Trần Trí Bảo | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
4362
|
|
Lê Đức Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4363
|
|
Dương Bảo Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4364
|
|
Phạm Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4365
|
|
Trần Đỗ Yến Nhi | Nữ | 2013 | - | - | 1534 | w | ||
|
4366
|
|
Nguyễn Tuấn Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4367
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4368
|
|
Nguyễn Đức Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4369
|
|
Bùi Vũ Trường Giang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4370
|
|
Hứa Kim Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4371
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2007 | - | 1435 | 1604 | w | ||
|
4372
|
|
Cao Thiên Cầm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4373
|
|
Nghiêm Vũ Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4374
|
|
Đặng Thanh Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4375
|
|
Phan Văn Tùng Zen | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4376
|
|
Tống Phước Thiên Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4377
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4378
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Phú | Nam | 2012 | - | 1437 | - | |||
|
4379
|
|
Trần Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4380
|
|
Nguyễn Trúc Khánh Duy | Nam | 2016 | - | 1657 | 1517 | |||